gia đình

Học thuật
Thân thiện
gia đình

Gia đình tôi cùng nhau ăn tối trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập hợp những người quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nuôi dưỡng, chung sống gắn bó với nhau về tình cảm, trách nhiệm quyền lợi: "Gia đình" đơn vị xã hội cơ bản, thường bao gồm cha mẹ con cái, có thể mở rộng với ông bà, chú bác.
    • Tổ ấm, nơi sinh hoạt chung của những người thân thuộc: "Gia đình" còn chỉ không gian sinh sống tổ chức đời sống chung của các thành viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình tôi bốn người: bố, mẹ, tôi em trai.
    • Họ đã xây dựng một gia đình hạnh phúc sau nhiều năm chung sống.
    • Mọi thành viên trong gia đình đều phải trách nhiệm với nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gia đình chính trị": dùng để chỉ một tập thể, tổ chức mối quan hệ gắn bó chặt chẽ như trong một gia đình, thường trong ngữ cảnh chính trị, công ty.

    • Công ty đó tự hào một gia đình lớn, nơi mọi người đối xử với nhau như người thân.
  • "Gia đình văn hóa": danh hiệu khen tặng cho hộ gia đình nếp sống văn hóa, văn minh, hạnh phúc.

    • Năm nay, phường đã công nhận nhiều gia đình văn hóa mới.
Biến thể từ gần giống
  • Gia tộc (danh từ): dòng họ, tập hợp nhiều gia đình cùng huyết thống tổ tiên.

    • Gia tộc họ Nguyễn ở làng này rất đông đúc.
  • Gia quyến (danh từ): vợ con những người thân thuộc trong nhà (cách nói trang trọng, xưa).

    • Ông ấy đã đưa cả gia quyến về quê sinh sống.
  • Mái ấm gia đình (cụm danh từ): hình ảnh ẩn dụ chỉ gia đình nơi che chở, yêu thương.

    • Sau một ngày làm việc mệt mỏi, ai cũng muốn trở về với mái ấm gia đình.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà (danh từ): thường dùng trong khẩu ngữ với nghĩa thân mật, chỉ tập thể những người trong gia đình.

    • Nhà tôi ai cũng thích xem bóng đá.
  • Gia thất (danh từ): gia đình (từ Hán Việt, dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng).

    • Anh ấy đã an cư lập nghiệp một gia thất yên ổn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "gia đình" trong tiếng Việt. Các cụm động từ thường được hình thành với động từ đi kèm.) - Lập gia đình (động từ): kết hôn bắt đầu cuộc sống chung như một đơn vị gia đình. - Họ dự định sẽ lập gia đình vào cuối năm nay.

  • Bảo vệ gia đình (động từ): giữ gìn, che chở cho gia đình.
    • Người đàn ông luôn trách nhiệm bảo vệ gia đình mình.
Thành ngữ liên quan
  • "Con tại mẹ, cháu tại ": thành ngữ phản ánh quan niệm về vai trò giáo dục trong gia đình, thường của người phụ nữ.

    • Đừng vội đổ lỗi "con tại mẹ, cháu tại ", việc dạy dỗ con cái trách nhiệm của cả gia đình.
  • "Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn": nhấn mạnh sức mạnh của sự hòa thuận, đồng lòng trong gia đình, đặc biệt giữa vợ chồng.

    • Cặp vợ chồng ấy luôn tin tưởng vào câu "thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn" để cùng nhau vượt qua khó khăn.
gia đình

Gia đình tôi cùng nhau ăn tối trong phòng khách.

  1. dt. Tập hợp những người quan hệ hôn nhân huyết thống sống trong cùng một nhà: Gia đình tôi 3 người xây dựng gia đình gia đình hạnh phúc.